qua mặt
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động vượt qua, bỏ qua ai đó một cách có chủ ý, thường là khi người đó có quyền lực, vị trí hoặc sự hiện diện đáng lẽ phải được xem xét. Hành động này thường mang tính lén lút, không chính thức hoặc không tôn trọng.
- Làm điều gì đó mà không thông báo, xin phép hoặc không quan tâm đến sự có mặt, ý kiến của người có trách nhiệm, quyền hạn liên quan.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta định qua mặt sếp để ký hợp đồng này. (Anh ta định làm mà không cần sự chấp thuận của sếp.)
- Không thể dễ dàng qua mặt được hệ thống an ninh thông minh này. (Không thể dễ dàng lách qua, đánh lừa được hệ thống an ninh này.)
- Cậu học trò tinh nghịch luôn tìm cách qua mặt thầy giáo. (Cậu học trò tinh nghịch luôn tìm cách làm điều gì đó mà thầy giáo không biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "qua mặt" trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc thể thao: Chỉ việc vượt qua đối thủ một cách khéo léo hoặc nhanh chóng.
- Tiền đạo số 10 đã khéo léo qua mặt hai hậu vệ đối phương trước khi sút bóng. (Tiền đạo đã vượt qua hai hậu vệ một cách khéo léo.)
- "qua mặt" với nghĩa tích cực (ít gặp): Chỉ sự tiến bộ, phát triển vượt bậc so với một mốc nào đó.
- Thành tích của đội năm nay đã qua mặt mọi kỷ lục trước đây. (Thành tích đã vượt qua mọi kỷ lục cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vượt mặt (động từ): Có nghĩa tương tự "qua mặt", nhấn mạnh vào kết quả vượt trội hơn hẳn.
- Công ty đối thủ đang tìm cách vượt mặt chúng ta về thị phần.
- Lách luật (động từ): Tìm kẽ hở của quy định để làm điều gì đó, thường không vi phạm rõ ràng nhưng trái với tinh thần luật. Nghĩa hẹp hơn "qua mặt".
- Lờ đi (động từ): Không để ý, không quan tâm đến. Thiếu tính chất "vượt qua có chủ ý" như "qua mặt".
Từ đồng nghĩa
- Bỏ qua: Không tính đến, không xem xét đến.
- Lẩn tránh: Tránh né một cách khéo léo.
- Đánh lừa: Làm cho người khác hiểu sai sự thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) tiếng Việt tương đương trực tiếp. Đây là một động từ đa thành tố cố định.)
Thành ngữ liên quan
- Qua mắt: (Thường dùng ở dạng phủ định "không qua mặt được") Không thể lừa dối, đánh lừa được ai đó.
- Những trò gian dối đó không thể qua mắt được cảnh sát. (Những trò gian dối đó không thể lừa được cảnh sát.)
- Lách qua kẽ hở: Tận dụng điểm yếu, sơ hở trong quy định hoặc hệ thống để đạt mục đích.